Giải cờ vua Đường đến đỉnh vinh quang lần 9

Ostatnia aktualizacja strony22.09.2020 10:20:42, Creator/Last Upload: gm.bui vinh- kientuongtuonglai

wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Terminarz
Excel i drukowanieWydrukować listę, Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF

Lista startowa

NrNazwiskoFideIDFedRg
1Đỗ Hoàng Thư U5HPD2100
2Mai Vĩ NguyênKTT2050
3Tạ Nhân Kiệt U5KTT2049
4Phí Gia BảoHNO2048
5Nguyễn Tùng LâmVCH2047
6Nguyễn Hoàng Uy VũKTT2046
7Nguyễn Quang VinhKTT2046
8Đào Minh PhúKTT2045
9Nguyễn Viết Huy Minh U5TNV2045
10Thái Nguyễn Duy MinhTNV2044
11Nguyễn Minh ĐứcKTT2043
12Vũ Đức Bảo U5KTT2042
13Trương Đức TríKPC2041
14Sầm Minh QuânKTT2040
15Cao Kiếm AnhLCA2039
16Đào Minh ChâuKTT2000
17Dương Hương LinhKTT1998
18Nguyễn Thái AnGDC1997
19Hán Gia HânLCA1996
20Phạm Minh NamKTT1950
21Đỗ Quốc ViệtKTT1949
22Nguyễn Thế PhongGDC1948
23Nguyễn Nguyên VũTNV1946
24Nguyễn Tuấn ĐạtTNV1945
25Nguyễn Duy AnhTNV1944
26Lý Đại QuangKPC1943
27Phạm Đức PhongTLC1942
28Hoàng Bảo NamTLC1941
29Phạm Trung NghĩaHPD1940
30Phạm Tùng QuânHPD1939
31Nguyễn Minh KhôiGDC1938
32Đặng Đình NguyênGDC1937
33Đặng Thái Phong U5LCA1936
34Bùi Hà NgânKTT1900
35Nguyễn Bảo Minh ChâuKTT1899
36Nguyễn Ngọc HàKTT1898
37Lục Minh HàKTT1897
38Nguyễn Ngọc Thảo NguyênQNI1896
39Nguyễn Hà TrangLCA1895
40Đặng Thái Ngọc GiaoLCA1894
41Đỗ Hoàng KiênKTT1850
42Trần Đại HảiKTT1849
43Đinh Nguyễn HảiKTT1848
44Bùi Minh ĐứcKTT1847
45Kiều Hoàng QuânVCH1846
46Lê Minh NhậtKTT1845
47Vũ Quang HảiKTT1844
48Mai Duy MinhGDC1843
49Lã Khôi NguyênHNO1842
50Nguyễn Vương Đăng MinhKTT1841
51Nguyễn Duy KhangKTT1840
52Ngô Duy MinhTNV1839
53Duy HưngTNV1838
54Nguyễn Lương PhúcCAP1837
55Hà Dương Minh QuangKTT1836
56Bùi Tiến KhangTLC1835
57Nguyễn Nguyên ThịnhHCM1834
58Nguyễn Trường An KhangVCH1833
59Vũ Nguyễn Bảo LinhKTT1799
60Nguyễn Hồng Hà MyGDC1798
61Nguyễn Thái AnKPC1797
62Đàm Thị Bích PhượngHPD1796
63Nguyễn Thanh ThảoQNI1795
64Phạm Thanh TrúcLCA1794
65Lục Kim GiaoLCA1793
66Nguyễn Phan HảiKTT1750
67Nguyễn Hải LongKTT1748
68Nguyễn Khánh NamKTT1747
69Nguyễn Hải KhánhKTT1746
70Kiều Võ Huy HoàngVCH1745
71Lê Đức TàiVCH1744
72Phí Lê Thành AnKTT1743
73Phạm Thành NamKTT1742
74Nguyễn Minh HiểnHNO1741
75Nguyễn Đức ThịnhKTT1739
76Lưu Phúc NguyênKTT1738
77Nguyễn Gia BìnhKTT1737
78Khoa Hoàng AnhTNV1736
79Hoàng Nguyên GiápTNV1735
80Vũ Minh KhôiKTT1734
81Lê Văn KhoaHPD1733
82Nguyễn Bá Khánh TrìnhHPD1732
83Trần Trí ĐứcHCM1731
84Nguyễn Minh HảiGDC1730
85Nguyễn Nhật Minh ThưHPD1700
86Đỗ Khôi NguyênKTT1650
87Phan Anh ĐứcKTT1649
88Giang Công ThanhKTT1647
89Hoàng Tiến MinhKTT1646
90Lê Ngọc Gia BảoKTT1645
91Nguyễn Hải AnhKTT1644
92Phạm Lê Nhật MinhTNV1643
93Nguyễn Trung HiếuTNV1642
94Nguyễn Minh QuangTNV1641
95Trương Văn Minh TriếtTNV1640
96Nguyễn Hải AnhKTT1639
97Vũ Thành ĐôTLC1638
98Đặng Quốc HuyKTT1637
99Đàm Quốc BảoHPD1636
100Hà Nguyễn Nam KhánhHPD1635
101Nguyễn Đức HuyHPD1634
102Đào Minh AnhKTT1600
103Vũ Ngọc VânKTT1599
104Vũ Minh KhuêKTT1598
105Nguyễn Trần Thùy ChiKTT1597
106Nguyễn Thị Hồng NgọcGDC1596
107Tăng Lam GiangHNO1590
108Phạm Thị Minh DiệpHPD1589
109Cao Bảo NhiHPD1588
110Thân Văn KhangKTT1550
111Mai Hoàng TùngKTT1549
112Phạm Hùng CườngKTT1548
113Trần Minh HiếuVCH1547
114Trần Tuấn HùngCAP1546
115Đỗ Minh QuânKTT1545
116Lại Đức MinhHNO1544
117Ngô Nhật MinhHPD1543
118Phạm Đức PhongHPD1542
119Nguyễn Tuấn MinhHPD1541
120Đàm Minh BáchHPD1540
121Lê Anh TúTCO1539
122Hà Minh TùngKPC1538
123Nguyễn Lương ĐứcCAP1537
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 25.08.2020 09:21
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use