Torneo Interno ANBA CBBA Escuela Vacacional

Cập nhật ngày: 10.01.2020 00:56:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: bolivian federation of chess

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Coria BrandonBOL06,00,020,013,0
24Calisaya DenisBOL04,50,020,513,5
38Coaquira AracelyBOL04,00,022,514,5
411Guarachi EstefanyBOL04,00,019,514,0
516Peña AlvaroBOL04,00,018,012,0
612Lizarro NairBOL03,00,022,013,5
76Carrasco AngelicaBOL03,00,021,513,0
87Carrasco LuzBOL03,00,019,013,0
917Vasquez PaolaBOL03,00,018,512,5
1018Vela DanaBOL03,00,016,59,5
1110Gomes DenisBOL03,00,016,010,5
123Calderon RomerBOL02,50,019,511,5
1315Miglino RodrigoBOL02,50,016,010,5
141Argote MiguelBOL02,50,013,09,0
1514Mendoza LuisBOL02,01,015,510,5
165Cardozo SergioBOL02,00,015,010,0
1713Maita IaraBOL01,01,016,010,5
182Borda LuisBOL01,00,015,010,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 24.05.2020 09:15
PixFuture exclusive partner, Điều khoản sử dụng,