Turnier wegen der derzeitigen Situation bezüglich Corona-Virus ab 14.03.2020 beendet

NÖSV 2.Klasse Mostviertel Ost 2019/20

Cập nhật ngày: 19.03.2020 14:49:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: nö.-schachverband

Giải/ Nội dungGruppe West, Gruppe Ost
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation,

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. DataTechno Pressbaum/Eichgr 3 (RtgØ:1761, HS1: 8 / HS2: 13)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Ernst Robert1831AUT16626431111-4,051595
2Rothensteiner Friedrich Ing.1770AUT1654870011½0-2,561460
3Janitschek Philipp1274AUT½00,521401
4Pichler Gilbert Dr1350AUT112,021382
5Staudinger Karl Dr.1053110-2,041251
6Schmidt Florian1873AUT1648187½0,511731
7Dolejsky Leopold1389AUT0½-0,531159
8Kurzawa Roland Dr.1571AUT166475111,011594
  2. Sg Gablitz/Purkersdorf 3 (RtgØ:1615, HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Holzer Günther DI.1602AUT011,021625
2Üblacker Christopher1604AUT11½1-3,551462
3Hofmann Herbert1382AUT1638823½½½1,531228
4Awala Mohammed1318SOM0½½1,031408
5Eberdorfer Wolfgang1603AUT1639919101,021597
6Widhalm Jakob0AUT000-0,041004
7Lamers Gottfried DI.1650AUT1½-1,531442
8Mostbauer Peter1384AUT1647300½-0,52959
  3. SGM Dirndltal&Elsbeere Wr.wald 2 (RtgØ:1584, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Nutz Helmut1445AUT165377610½-1-2,561282
2Bürgmayr Mario1429AUT166980011,01965
3Mueller Manfred Ing.1308AUT101,021006
4Tuzcu Ersan0AUT166948600,011000
5Nehonsky Manfred1594AUT0-0-0,041701
6Weichhart Daniel1419AUT166877300-1-1,051549
7Hofstaetter Anton1539AUT00,011650
8Stefke Ernst1486AUT½0,511318
9Niederhametner Hermann1716AUT1638033-1-1,031770
  4. SC Raika Sieghartskirchen 2 Jugd (RtgØ:1505, HS1: 1 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Högl Raphael1344AUT00-½-0,551566
2Jungwirth Patrik965AUT0½-0-0,551472
3Bagara Ivan959CRO010-½-1,561366
4Köstner Laurin0GER11-1-3,051130
5Granadia Walter136300,011603
6Faderbauer Noah1731AUT1649531½0,511873
7Schmidrathner Andreas1580AUT00,011831