Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b HS1  HS2  HS3 
1SGM Dirndltal&Elsbeere Wr.wald 2 *  * 323,00
2DataTechno Pressbaum/Eichgr 3 *  * 22,50
3Sg Gablitz/Purkersdorf 3 *  * 01,50
4SC Raika Sieghartskirchen 2 Jugd1 *  * 01,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints