Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1Zim Open Section 2019 104 ngày 19 giờ
2Zim open ladies section 2019 104 ngày 21 giờ
32019 CANDIDATES 170 ngày 1 giờ
42019 NATIONALS 237 ngày 17 giờ
52019 LADIES NATIOANALS 237 ngày 17 giờ
6UNDER 14 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 243 ngày 23 giờ
7UNDER 8 BOYS NATIONAL JUNIOR 2019 246 ngày 23 giờ
8UNDER 8 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 246 ngày 23 giờ
9UNDER 10 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 246 ngày 23 giờ
10UNDER 10 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 246 ngày 23 giờ
11UNDER 12 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 246 ngày 23 giờ
12UNDER 12 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 246 ngày 23 giờ
13UNDER 14 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 246 ngày 23 giờ
14Shengavit Championship 310 ngày 21 giờ
15KCAZ OPEN 2019 316 ngày 18 giờ
16Shengavit championship 324 ngày 21 giờ
17ZIMBABWE EASTER LADIES SECTION 2019 351 ngày 22 giờ
18ZIMBABWE EASTER OPEN SECTION 2019 351 ngày 22 giờ
19NATIONAL INDIVUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 GIRLS 359 ngày 14 giờ
20NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 BOYS 359 ngày 14 giờ
21NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - 18 GIRLS 359 ngày 14 giờ
22NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 18 BOYS 359 ngày 14 giờ
23NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 GIRLS 359 ngày 14 giờ
24NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 BOYS 359 ngày 14 giờ
25NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 GIRLS 359 ngày 14 giờ
26NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 BOYS 359 ngày 14 giờ
27NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - U15 GIRLS 359 ngày 14 giờ
28NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - UNDER 15 BOYS 359 ngày 14 giờ
29NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 GIRLS 359 ngày 14 giờ
30NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 BOYS 359 ngày 14 giờ
31NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 GIRLS 359 ngày 14 giờ
32NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 359 ngày 14 giờ
33kupa u8 section 2019 365 ngày 13 giờ
34kupa u18 open 2019 365 ngày 13 giờ
35kupa u18ladies 2019 365 ngày 13 giờ
36kupa 2019 disabled section 365 ngày 13 giờ
37kupa 2019 deaf section 365 ngày 13 giờ
38kupa u10 open 2019 365 ngày 13 giờ
39kupa u20 ladies 365 ngày 13 giờ
40kupa u20 open 2019 365 ngày 13 giờ
41kupa u10 girls 365 ngày 13 giờ
42kupa u12 open 2019 365 ngày 13 giờ
43TSUNGUBVI U 12 - 14 GIRLS 373 ngày 11 giờ
44TSUNGUBVI PRIMARY U12-U14 BOYS 373 ngày 13 giờ
45TSUNGUBVI PRIMARY U8-10 BOYS 373 ngày 13 giờ
46TSUNGUBVI PRIMARY U8-U10 GIRLS 373 ngày 14 giờ
47CBC Ches FEstival 2019 SB 380 ngày 17 giờ
48Christian Brothers EQUATE Africa JG 380 ngày 17 giờ
49Christian Brothers EQUATE Africa SG 380 ngày 17 giờ
50Christian Brothers College EQUATE Africa JB 380 ngày 17 giờ