Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
12019 CANDIDATES 3 ngày 10 giờ
2Liga Premier ECO 64 57 ngày 17 giờ
32019 NATIONALS 71 ngày 3 giờ
42019 LADIES NATIOANALS 71 ngày 3 giờ
5UNDER 14 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 77 ngày 8 giờ
6UNDER 8 BOYS NATIONAL JUNIOR 2019 80 ngày 8 giờ
7UNDER 8 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 80 ngày 8 giờ
8UNDER 10 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 80 ngày 8 giờ
9UNDER 10 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 80 ngày 8 giờ
10UNDER 12 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 80 ngày 8 giờ
11UNDER 12 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 80 ngày 8 giờ
12UNDER 14 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 80 ngày 8 giờ
13Shengavit Championship 144 ngày 7 giờ
14KCAZ OPEN 2019 150 ngày 4 giờ
15Shengavit championship 158 ngày 7 giờ
16ZIMBABWE EASTER LADIES SECTION 2019 185 ngày 7 giờ
17ZIMBABWE EASTER OPEN SECTION 2019 185 ngày 7 giờ
18NATIONAL INDIVUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 GIRLS 192 ngày 23 giờ
19NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 BOYS 192 ngày 23 giờ
20NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - 18 GIRLS 192 ngày 23 giờ
21NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 18 BOYS 192 ngày 23 giờ
22NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 GIRLS 192 ngày 23 giờ
23NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 BOYS 192 ngày 23 giờ
24NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 GIRLS 192 ngày 23 giờ
25NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 BOYS 192 ngày 23 giờ
26NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - U15 GIRLS 192 ngày 23 giờ
27NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - UNDER 15 BOYS 192 ngày 23 giờ
28NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 GIRLS 192 ngày 23 giờ
29NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 BOYS 192 ngày 23 giờ
30NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 GIRLS 192 ngày 23 giờ
31NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 192 ngày 23 giờ
32kupa u8 section 2019 198 ngày 22 giờ
33kupa u18 open 2019 198 ngày 22 giờ
34kupa u18ladies 2019 198 ngày 22 giờ
35kupa 2019 disabled section 198 ngày 23 giờ
36kupa 2019 deaf section 198 ngày 23 giờ
37kupa u10 open 2019 198 ngày 23 giờ
38kupa u20 ladies 198 ngày 23 giờ
39kupa u20 open 2019 198 ngày 23 giờ
40kupa u10 girls 198 ngày 23 giờ
41kupa u12 open 2019 198 ngày 23 giờ
42TSUNGUBVI U 12 - 14 GIRLS 206 ngày 21 giờ
43TSUNGUBVI PRIMARY U12-U14 BOYS 206 ngày 23 giờ
44TSUNGUBVI PRIMARY U8-10 BOYS 206 ngày 23 giờ
45TSUNGUBVI PRIMARY U8-U10 GIRLS 206 ngày 23 giờ
46CBC Ches FEstival 2019 SB 214 ngày 2 giờ
47Christian Brothers EQUATE Africa JG 214 ngày 3 giờ
48Christian Brothers EQUATE Africa SG 214 ngày 3 giờ
49Christian Brothers College EQUATE Africa JB 214 ngày 3 giờ
50BCL NUST TEAM TOURNAMENT 219 ngày 23 giờ