Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1Zcf Rapid chess open 242 ngày 9 giờ
2UNACAR 2019 Categoria Libre 263 ngày 4 giờ
3Zim Open Section 2019 301 ngày 11 giờ
4Zim open ladies section 2019 301 ngày 13 giờ
52019 CANDIDATES 366 ngày 16 giờ
62019 NATIONALS 434 ngày 9 giờ
72019 LADIES NATIOANALS 434 ngày 9 giờ
8UNDER 14 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 440 ngày 14 giờ
9UNDER 8 BOYS NATIONAL JUNIOR 2019 443 ngày 14 giờ
10UNDER 8 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 443 ngày 14 giờ
11UNDER 10 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 443 ngày 14 giờ
12UNDER 10 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 443 ngày 14 giờ
13UNDER 12 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 443 ngày 14 giờ
14UNDER 12 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 443 ngày 14 giờ
15UNDER 14 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 443 ngày 14 giờ
16Shengavit Championship 507 ngày 13 giờ
17KCAZ OPEN 2019 513 ngày 10 giờ
18Shengavit championship 521 ngày 13 giờ
19ZIMBABWE EASTER LADIES SECTION 2019 548 ngày 13 giờ
20ZIMBABWE EASTER OPEN SECTION 2019 548 ngày 13 giờ
21NATIONAL INDIVUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 GIRLS 556 ngày 5 giờ
22NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 BOYS 556 ngày 5 giờ
23NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - 18 GIRLS 556 ngày 5 giờ
24NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 18 BOYS 556 ngày 5 giờ
25NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 GIRLS 556 ngày 5 giờ
26NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 BOYS 556 ngày 5 giờ
27NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 GIRLS 556 ngày 5 giờ
28NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 BOYS 556 ngày 5 giờ
29NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - U15 GIRLS 556 ngày 5 giờ
30NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - UNDER 15 BOYS 556 ngày 5 giờ
31NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 GIRLS 556 ngày 5 giờ
32NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 BOYS 556 ngày 5 giờ
33NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 GIRLS 556 ngày 6 giờ
34NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 556 ngày 6 giờ
35kupa u8 section 2019 562 ngày 5 giờ
36kupa u18 open 2019 562 ngày 5 giờ
37kupa u18ladies 2019 562 ngày 5 giờ
38kupa 2019 disabled section 562 ngày 5 giờ
39kupa 2019 deaf section 562 ngày 5 giờ
40kupa u10 open 2019 562 ngày 5 giờ
41kupa u20 ladies 562 ngày 5 giờ
42kupa u20 open 2019 562 ngày 5 giờ
43kupa u10 girls 562 ngày 5 giờ
44kupa u12 open 2019 562 ngày 5 giờ
45TSUNGUBVI U 12 - 14 GIRLS 570 ngày 3 giờ
46TSUNGUBVI PRIMARY U12-U14 BOYS 570 ngày 5 giờ
47TSUNGUBVI PRIMARY U8-10 BOYS 570 ngày 5 giờ
48TSUNGUBVI PRIMARY U8-U10 GIRLS 570 ngày 5 giờ
49CBC Ches FEstival 2019 SB 577 ngày 9 giờ
50Christian Brothers EQUATE Africa JG 577 ngày 9 giờ