Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-新人組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 97 ngày 23 giờ
22019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 98 ngày
32019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 98 ngày 1 giờ
42019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 98 ngày 2 giờ
5108年臺北市中正盃西洋棋團體錦標賽-公開組 155 ngày 3 giờ
62019 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-新人組 165 ngày 17 giờ
72019 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 165 ngày 23 giờ
82019 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階進階組 166 ngày
92019 Asian Dragons International Tournament-U16 242 ngày 20 giờ
102019 Asian Dragons International Tournament-Open 242 ngày 20 giờ
11CTCA International Chess U11 GU11 257 ngày 23 giờ
12CTCA International Chess- Open U19 GU19 U17 GU17 258 ngày 1 giờ
13CTCA International Chess U9 GU9 U7 GU7 258 ngày 1 giờ
14CTCA International Chess U15 U13 GU13 258 ngày 1 giờ
15CTCA Blitz Open 261 ngày 19 giờ
162019 等級積分夏季賽-新人B 組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 300 ngày 22 giờ
172019 等級積分夏季賽-新人A組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 300 ngày 23 giờ
182019 等級積分夏季賽-高階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 301 ngày
192019 等級積分夏季賽-進階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 301 ngày
202019 等級積分夏季賽-發展組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 301 ngày
21108年度城市盃全國西洋棋校際團體錦標賽-中學.Open 343 ngày 21 giờ
222019 臺北市西洋棋等級積分新人賽 2019 Taipei City Chess Tournament - Novice 345 ngày
23108 全國學生盃西洋棋錦標賽-國小高 381 ngày 16 giờ
242019 Spring Grading Tournament - Novice Section 等級積分春季賽-新人組 392 ngày 18 giờ
252019 Spring Grading Tournament - Development Section 等級積分春季賽-發展組 392 ngày 20 giờ
262019 Spring Grading Tournament - Advanced Section 等級積分春季賽-進階組 392 ngày 21 giờ
272019 Spring Grading Tournament - Elite Section 等級積分春季賽-高階組 392 ngày 21 giờ