Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12019 Asian Dragons International Tournament-U16 76 ngày 6 giờ
22019 Asian Dragons International Tournament-Open 76 ngày 7 giờ
3CTCA International Chess U11 GU11 91 ngày 10 giờ
4CTCA International Chess- Open U19 GU19 U17 GU17 91 ngày 11 giờ
5CTCA International Chess U9 GU9 U7 GU7 91 ngày 11 giờ
6CTCA International Chess U15 U13 GU13 91 ngày 11 giờ
7CTCA Blitz Open 95 ngày 5 giờ
82019 等級積分夏季賽-新人B 組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 134 ngày 9 giờ
92019 等級積分夏季賽-新人A組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 134 ngày 10 giờ
102019 等級積分夏季賽-高階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 134 ngày 10 giờ
112019 等級積分夏季賽-進階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 134 ngày 11 giờ
122019 等級積分夏季賽-發展組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 134 ngày 11 giờ
13108年度城市盃全國西洋棋校際團體錦標賽-中學.Open 177 ngày 7 giờ
142019 臺北市西洋棋等級積分新人賽 2019 Taipei City Chess Tournament - Novice 178 ngày 10 giờ
15108 全國學生盃西洋棋錦標賽-國小高 215 ngày 2 giờ
162019 Spring Grading Tournament - Novice Section 等級積分春季賽-新人組 226 ngày 5 giờ
172019 Spring Grading Tournament - Development Section 等級積分春季賽-發展組 226 ngày 6 giờ
182019 Spring Grading Tournament - Advanced Section 等級積分春季賽-進階組 226 ngày 7 giờ
192019 Spring Grading Tournament - Elite Section 等級積分春季賽-高階組 226 ngày 8 giờ
202018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2018 Winter Chess Tournament - Development Section 296 ngày 13 giờ
212018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高進階組 2018 Taipei City Grading Winter Chess Tournament - Elite & Advanced Sections 296 ngày 14 giờ
222018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽發展組 349 ngày 9 giờ
232018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽 新人組 359 ngày 11 giờ
242018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽進階組 359 ngày 12 giờ
252018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽高階組 359 ngày 12 giờ
262018 Asian Dragons International Tournament-U16 421 ngày 13 giờ
272018 Asian Dragons International Tournament-Open 424 ngày 6 giờ
282018 Asian Dragons International Tournament- U16 424 ngày 6 giờ
292018 CAP International Youth Tournament U13U15 433 ngày 5 giờ
302018 CAP Taipei International Chess Open U17-U19- Open 433 ngày 6 giờ
312018 CAP International Youth Chess Open U7-U9-U11 433 ngày 6 giờ
322018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Development Section 506 ngày 7 giờ
332018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Advanced Section 506 ngày 8 giờ
342018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Novice Section 506 ngày 9 giờ
352018 臺北市西洋棋等級積分春季賽-無等級組 2018 Taipei Grading & Club Rating Tournament - Beginners Section 562 ngày 6 giờ
362018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 580 ngày 3 giờ
37U6 581 ngày 1 giờ
38U8 581 ngày 1 giờ
39U10 581 ngày 1 giờ
40U12 581 ngày 1 giờ
412018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 581 ngày 6 giờ
422018 Kasparov Asia Pacific Tour- Kaohsiung Open 581 ngày 6 giờ
432018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U14 583 ngày 8 giờ
442018 Kasparov Asia Pacific Tour- Open 584 ngày 3 giờ
452018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U12 584 ngày 3 giờ
462018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U10 584 ngày 3 giờ
472018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U8 584 ngày 3 giờ
482018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U6 584 ngày 3 giờ
492018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 發展組 597 ngày 14 giờ
502018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 高階組 598 ngày 5 giờ