Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12020 台北市西洋棋等級積分秋季賽-新人組 2020 Quarterly Chess Association Rating Tournament-Autumn 15 ngày 14 giờ
22020 台北市西洋棋等級積分秋季賽-進階組 2020 Quarterly Chess Association Rating Tournament-Autumn 15 ngày 14 giờ
32020 台北市西洋棋等級積分秋季賽-高階組 2020 Quarterly Chess Association Rating Tournament-Autumn 15 ngày 14 giờ
42020 台北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 2020 Quarterly Chess Association Rating Tournament-Autumn 15 ngày 14 giờ
52020 台北市等級積分夏季賽-高階組 2020 Quarterly Taipei Chess Association Rating , Summer 16 ngày 14 giờ
62020 台北市等級積分夏季賽-新人組 2020 Quarterly Taipei Chess Association Rating , Summer 18 ngày 9 giờ
72020 台北市等級積分夏季賽-發展組 2020 Quarterly Taipei Chess Association Rating , Summer 18 ngày 10 giờ
82020 台北市等級積分夏季賽 2020 Quarterly Taipei Chess Association Rating , Summer 18 ngày 11 giờ
9第4屆台北市西洋棋公開賽-公開組 21 ngày 15 giờ
10第4屆台北市西洋棋公開賽-U12 21 ngày 15 giờ
11第4屆台北市西洋棋公開賽-U10 21 ngày 15 giờ
12第4屆台北市西洋棋公開賽-U8 21 ngày 15 giờ
13第4屆台北市西洋棋公開賽-U6 21 ngày 15 giờ
142020 CTCA INTERNATIONAL CHESS U17 U19 OPEN 59 ngày 11 giờ
152020 CTCA International Chess U13 U15 59 ngày 12 giờ
162020 CTCA International Chess U7 U9 U11 59 ngày 13 giờ
172020 CTCA International-Blitz 62 ngày 10 giờ
182020_中區初賽 256 ngày 20 giờ
192019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-新人組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 294 ngày 15 giờ
202019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 294 ngày 16 giờ
212019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 294 ngày 18 giờ
222019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 294 ngày 18 giờ
23108年臺北市中正盃西洋棋團體錦標賽-公開組 351 ngày 20 giờ
242019 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-新人組 362 ngày 9 giờ
252019 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 362 ngày 15 giờ
262019 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階進階組 362 ngày 16 giờ
272019 Asian Dragons International Tournament-U16 439 ngày 12 giờ
282019 Asian Dragons International Tournament-Open 439 ngày 12 giờ
29CTCA International Chess U11 GU11 454 ngày 16 giờ
30CTCA International Chess- Open U19 GU19 U17 GU17 454 ngày 17 giờ
31CTCA International Chess U9 GU9 U7 GU7 454 ngày 17 giờ
32CTCA International Chess U15 U13 GU13 454 ngày 17 giờ
33CTCA Blitz Open 458 ngày 11 giờ
342019 等級積分夏季賽-新人B 組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 497 ngày 15 giờ
352019 等級積分夏季賽-新人A組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 497 ngày 16 giờ
362019 等級積分夏季賽-高階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 497 ngày 16 giờ
372019 等級積分夏季賽-進階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 497 ngày 17 giờ
382019 等級積分夏季賽-發展組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 497 ngày 17 giờ
39108年度城市盃全國西洋棋校際團體錦標賽-中學.Open 540 ngày 13 giờ
402019 臺北市西洋棋等級積分新人賽 2019 Taipei City Chess Tournament - Novice 541 ngày 16 giờ
41108 全國學生盃西洋棋錦標賽-國小高 578 ngày 8 giờ
422019 Spring Grading Tournament - Novice Section 等級積分春季賽-新人組 589 ngày 11 giờ
432019 Spring Grading Tournament - Development Section 等級積分春季賽-發展組 589 ngày 12 giờ
442019 Spring Grading Tournament - Advanced Section 等級積分春季賽-進階組 589 ngày 13 giờ
452019 Spring Grading Tournament - Elite Section 等級積分春季賽-高階組 589 ngày 14 giờ
462018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2018 Winter Chess Tournament - Development Section 659 ngày 19 giờ
472018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高進階組 2018 Taipei City Grading Winter Chess Tournament - Elite & Advanced Sections 659 ngày 20 giờ
482018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽發展組 712 ngày 14 giờ
492018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽 新人組 722 ngày 16 giờ
502018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽進階組 722 ngày 18 giờ