Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Sudan (SUD)

Flag SUD
SốGiảiCập nhật
1National Championship 27 4 giờ 12 phút
2Dr. Kamal Yosif Tournament 121 ngày 2 giờ
3Alliiance francaise 148 ngày 18 giờ
4Alliance francaise d Elobied 151 ngày 17 giờ
5El Sallam tournamet 192 ngày 21 giờ
6Khartoum Qualified Championship 396 ngày 23 giờ
7North kordofan championship 2020 401 ngày 17 giờ
8Sennar Qualifications 403 ngày 16 giờ
9South Kordofan Championship 403 ngày 20 giờ
10Al jazeera Blitz Championship 410 ngày 16 giờ
11Aljazeera Qualified Championship 410 ngày 21 giờ
12Alfudol Championship 425 ngày 22 giờ
13National Teams Championship 450 ngày 13 giờ
14National Women Championship 450 ngày 13 giờ
15AL Estiglal Championship 462 ngày 2 giờ
16Khartoum Clubs Championship 481 ngày 19 giờ
17South kordofan club championship 489 ngày 4 giờ
18تصفيات ولاية البحر الاحمر للجمهورية 2019 495 ngày
19تنشيطية الحاج يوسف 501 ngày 11 giờ
20North kordoran clubs champinship 518 ngày 17 giờ
21wonder land Championship 599 ngày 11 giờ
22Alwafa 616 ngày 19 giờ
23بطولة إعتصام القيادة 736 ngày 13 giờ
24Khartoum Qualifications 754 ngày 23 giờ
25Sudan Final Championship Blitz 755 ngày
26National Championship Rapid 755 ngày
27Sudan Final Championship 755 ngày 1 giờ
28بطولة ولاية سنار التأهيلية للشطرنج 776 ngày
29Kassal Qualifications 776 ngày 19 giờ
30بطولة البحر الاحمر للشطرنج 779 ngày 19 giờ
31South Kordofan Championship 781 ngày 20 giờ
32Sudan Cup Championship 2019 783 ngày 20 giờ
33North Kordofan Championship 784 ngày 16 giờ
34Hajyousif Team Championship 785 ngày 2 giờ
35Aljazeera Championship 792 ngày 1 giờ
36ALMOLID(2) 835 ngày 14 giờ
37KHARTOUM INTERNATIONAL3 873 ngày 23 giờ
38ALGraef Tournament 894 ngày 18 giờ
39SUDAN NATIONAL U20 917 ngày 16 giờ
40SUDAN NATIONAL U12 917 ngày 16 giờ
41بطولة العرفان التنشيطية 996 ngày 18 giờ
42National Championship Finals 2 1005 ngày 19 giờ
43Sudan Final National Championship Women 6 1005 ngày 19 giờ