Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12020 NUL Pre-Intervarsity Open Chess Championship(Ladies' Section) 209 ngày 13 giờ
2 2020 NUL Pre-Intervarsity Open Chess Championship(Open Section) 209 ngày 14 giờ
32020 MICE Open Invitational Section 224 ngày 7 giờ
42020 MICE Open Development Section 224 ngày 7 giờ
5Maseru Open Chess Championship 2020( ladies' section) 234 ngày 5 giờ
6Maseru Open Chess Championship 2020(Open Section) 234 ngày 6 giờ
72020 Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 262 ngày 7 giờ
82020 Lesotho Open Chess Championship Open Section 262 ngày 7 giờ
92020 Lesotho Open Chess Championships Ladies Section 262 ngày 8 giờ
102019 National Chess Championships Open Section 297 ngày 4 giờ
112019 National Chess Championships Ladies Section 297 ngày 4 giờ
12national blitz qualifiers 319 ngày 3 giờ
132019 Zone 4.5 U16 Youth Teams Chess Championships 330 ngày 12 giờ
142019 Festive Open Chess Championships Open Section 339 ngày 6 giờ
152019 Festive Open Chess Championship Ladies Section 339 ngày 6 giờ
162019 Lesotho closed U16 qualifiers 346 ngày 9 giờ
17Varsity Championship Blitz 381 ngày 4 giờ
18Vasity Chess Championship 381 ngày 4 giờ
19Spring OpenChess Championships Blitz 416 ngày 4 giờ
20Spring open chess championships (open section) 416 ngày 6 giờ
21Spring open chess championship (Ladies section) 416 ngày 7 giờ
222019 Maseru Open Chess Championships Woman Section 486 ngày 5 giờ
232019 Maseru Open Chess Championships Open Section 486 ngày 5 giờ
242019 Boleswa Intervasity Games Men's Section 588 ngày 11 giờ
252019 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 602 ngày 14 giờ
262019 BMI Lesotho Open Chess Championship Open Section 604 ngày 11 giờ
272019 BMI Lesotho Open Chess Championship Woman Section 604 ngày 14 giờ
282019 NUL PreIntervasity Chess Championship Open Section 604 ngày 15 giờ
292019 NUL PreIntervasity Chess Championship Ladies Section 604 ngày 15 giờ
302019 PreIntervasity Chess Championship Blitz Section 604 ngày 15 giờ
312019 BMI Lesotho Open Chess Championship Development Section 627 ngày 7 giờ
322018 Lesotho National Chess Championship 675 ngày 5 giờ
33Central Qualifiers-2018 National Chess Championships 683 ngày 7 giờ