Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12020 BMI L;esotho Open Chess Championship(blitz) 20 ngày 6 giờ
22020 Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 20 ngày 7 giờ
32020 Lesotho Open Chess Championship Open Section 20 ngày 7 giờ
42020 Lesotho Open Chess Championships Ladies Section 20 ngày 7 giờ
52019 National Chess Championships Open Section 54 ngày 6 giờ
62019 National Chess Championships Ladies Section 54 ngày 6 giờ
7national blitz qualifiers 77 ngày 3 giờ
82019 Zone 4.5 U16 Youth Teams Chess Championships 88 ngày 11 giờ
92019 Festive Open Chess Championships Open Section 97 ngày 5 giờ
102019 Festive Open Chess Championship Ladies Section 97 ngày 6 giờ
112019 Lesotho closed U16 qualifiers 104 ngày 8 giờ
12Varsity Championship Blitz 139 ngày 4 giờ
13Vasity Chess Championship 139 ngày 4 giờ
14Spring OpenChess Championships Blitz 174 ngày 4 giờ
15Spring open chess championships (open section) 174 ngày 5 giờ
16Spring open chess championship (Ladies section) 174 ngày 6 giờ
172019 Maseru Open Chess Championships Woman Section 244 ngày 4 giờ
182019 Maseru Open Chess Championships Open Section 244 ngày 4 giờ
192019 Boleswa Intervasity Games Men's Section 346 ngày 11 giờ
202019 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 360 ngày 14 giờ
212019 BMI Lesotho Open Chess Championship Open Section 362 ngày 10 giờ
222019 BMI Lesotho Open Chess Championship Woman Section 362 ngày 13 giờ
232019 NUL PreIntervasity Chess Championship Open Section 362 ngày 15 giờ
242019 NUL PreIntervasity Chess Championship Ladies Section 362 ngày 15 giờ
252019 PreIntervasity Chess Championship Blitz Section 362 ngày 15 giờ
262019 BMI Lesotho Open Chess Championship Development Section 385 ngày 6 giờ
272018 National Blitz Chess Championship 433 ngày 3 giờ
282018 Lesotho National Chess Championship 433 ngày 4 giờ
29Central Qualifiers-2018 National Chess Championships 441 ngày 6 giờ
30NUL Opening Chess Championship Blitz 2018 482 ngày 5 giờ
312018 NUL Opening Chess Championship 482 ngày 6 giờ
322018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 692 ngày 5 giờ
332018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 692 ngày 5 giờ
34Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 720 ngày 4 giờ
352018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 720 ngày 6 giờ
362018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 720 ngày 6 giờ
372018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 746 ngày 19 giờ
382018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 746 ngày 20 giờ
392018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 747 ngày 8 giờ
402018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 748 ngày 12 giờ
412017 Lesotho National Chess Championships 797 ngày 6 giờ
422017 NUL Opening Chess Championship 888 ngày 5 giờ
432017 Teyateyaneng Chess Championship 916 ngày 4 giờ
442017 Maseru Winter Open 938 ngày 9 giờ
452017 Maseru Open section 944 ngày 3 giờ
462017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 965 ngày 6 giờ
472017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 965 ngày 7 giờ
48 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 1091 ngày 7 giờ
49BMI Lesotho Open Development Section 2017 1109 ngày 13 giờ
502017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 1112 ngày 5 giờ