Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Hungary (HUN)

Flag HUN
SốGiảiCập nhật
1III. Tóth László emlékverseny - 1970 4 giờ 41 phút
2Első Szombat áprilisi nagymesterverseny – 1995 1 ngày 7 giờ
3NB I Sakk Csapatbajnokság, 1994-95 Magyarország 3 ngày 2 giờ
4Ancsin Memorial 2020 (*=múltévi rv.) 5 ngày 11 giờ
59th Hagymatikum Kupa 2020 (A) 5 ngày 11 giờ
69th Hagymatikum Kupa U2200 5 ngày 11 giờ
7Twickel Kupa 2020 tavasz A csoport 12 ngày 4 giờ
8Grand-Onyx Casino 24órás Schnell Koronavírus elmúlása utánra halasztva Debrecen 14 ngày 23 giờ
9GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 AM-L3 (2007-2008) 82 ngày 10 giờ
10LXXV. Szimultán Kupa Pannonia Prima GPX 9. versenye 82 ngày 10 giờ
11LXXV. Szimultán Kupa A-csoport 82 ngày 10 giờ
12XI. Fürge Ujjak Villám Verseny 82 ngày 10 giờ
13GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 L2 (2009-2010) 82 ngày 10 giờ
14GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 L1 ( -2011) 82 ngày 10 giờ
15GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 F2 (2009-2010) 82 ngày 10 giờ
16GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 F1 ( -2011) 82 ngày 10 giờ
17Pest Megyei Diákolimpia 4. korcsoport fiú versenyző 82 ngày 18 giờ
18Pest Megyei Diákolimpia 3. korcsoport fiú amatőr 82 ngày 18 giờ
19Pest Megyei Diákolimpia 3. korcsoport fiú versenyző 82 ngày 18 giờ
20XII. Perenyi Bela Memorial 82 ngày 21 giờ
21Hóbagoly FIDE Rapid 2020. január 25. 82 ngày 23 giờ
22Maróczy–Szeged Nemzetközi Sakkfesztivál „A” csoport 83 ngày 3 giờ
23GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 AM-L6 (2000-2002) 83 ngày 9 giờ
24GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 AM-L5 (2003-2004) 83 ngày 9 giờ
25GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 AM-L4 (2005-2006) 83 ngày 9 giờ
26GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 AM-F6 (2000-2002) 83 ngày 10 giờ
27GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 AM-F5 (2003-2004) 83 ngày 10 giờ
28GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 AM-F4 (2005-2006) 83 ngày 10 giờ
29GyMS M-i Egyéni Sakk Diákolimpia *** 2019/2020 AM-F3 (2007-2008) 83 ngày 10 giờ
30Sönci Nyugdíjba megy 83 ngày 19 giờ
31Pest Megyei Diákolimpia 6. korcsoport lány versenyző 83 ngày 21 giờ
32Pest Megyei Diákolimpia 6. korcsoport lány amatőr 83 ngày 21 giờ
33Pest Megyei Diákolimpia 6. korcsoport fiú versenyző 83 ngày 21 giờ
34Pest Megyei Diákolimpia 5. korcsoport fiú amatőr 83 ngày 21 giờ
35Pest Megyei Diákolimpia 4. korcsoport fiú amatőr 83 ngày 21 giờ
36Pest Megyei Diákolimpia 3. korcsoport lány amatőr 83 ngày 21 giờ
37Hóbagoly Kupa 2020. január 17-19. 83 ngày 22 giờ
38Szabolcs-Szatmar-Bereg Regional Team Ch. 2019-2020 84 ngày 8 giờ
39Budapest Rigochess Int. Festival IM 84 ngày 19 giờ
40Budapest Rigochess Int. Festival IM 84 ngày 19 giờ
41Veszprém Megyei Felnőtt Csapatbajnokság 2019/2020 évre 84 ngày 21 giờ
42Chess in the City 2020 - VI. Tarcal Open 85 ngày
4310. Stifolder Kupa Bakonya 2020 B csoport 85 ngày 1 giờ
4410. Stifolder Kupa 2020 Bakonya 85 ngày 1 giờ
45Budapest Rigochess Int. Festival IM 85 ngày 4 giờ
46Genius Kupa - 2. állomás U10 2010-2011 85 ngày 8 giờ
47Genius Kupa - 2. állomás U12 2008-2009 85 ngày 8 giờ
48Genius Kupa - 2. állomás U16-U18 85 ngày 8 giờ
49Genius Kupa - 2. állomás U14 85 ngày 8 giờ
50Genius Kupa - 2. állomás U8 2012-2013 85 ngày 8 giờ