Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ghana (GHA)

Flag GHA
SốGiảiCập nhật
12019 African Junior Chess Championships - Girls' Section 10 ngày 7 giờ
22019 African Junior Chess Championships - Open Section 10 ngày 8 giờ
3African Jnr Champs Qualifier 21 ngày 19 giờ
43rd Kumasi Classics 43 ngày 6 giờ
5GCA Premier League 52 ngày 11 giờ
6GCA Rapid in lieu of League 87 ngày 1 giờ
79th President's Cup 105 ngày 5 giờ
8Dreamfort 4th Strongbow Open 107 ngày
92019 FIDE Zone 4.4 Individual Rapid Championships 169 ngày 10 giờ
102019 FIDE Zone 4.4 Individual Open Championships 191 ngày 11 giờ
11GCA Jnr League, Northern Zone 231 ngày 16 giờ
12Chess Faceoffs 2019: KNUST Chess Club vs Legon Chess Club 238 ngày 6 giờ
132019 Legon Inter-Halls Championships 240 ngày 11 giờ
14Legon-KNUST Individual Qualifiers Open 251 ngày 21 giờ
152018 National Women's Championship 282 ngày 5 giờ
16U16 Zone 4.4 Team Championships 285 ngày 1 giờ
174th Tema Int. Classics 289 ngày 12 giờ
184th Tema International Blitz Open 302 ngày 17 giờ
192018 Year End Rapid 317 ngày 21 giờ
202018 GCA National Championships 337 ngày 22 giờ
212018 GCA Nationals Blitz-Tiebreaker 338 ngày
22InterSchools Team Competition 339 ngày 5 giờ
232018 GCA Teams Championships 356 ngày 9 giờ
2427 Oct Monthly Cat B Juniours 380 ngày 10 giờ
2527Oct Monthly Cat A Seniors 381 ngày 5 giờ
262nd Kumasi Chess Classics 382 ngày 19 giờ
272018 Jnr Champs Cat A 444 ngày
282018 Jnr Champs Cat B 444 ngày
293rd Strongbow 471 ngày
308th Presidents' Cup Championships 496 ngày 5 giờ
318th Prez Cup Blitz 496 ngày 11 giờ
32National Youth Championships U12 507 ngày 9 giờ
33National Youth Championships U14 509 ngày 7 giờ
34National Youth Championships U10 509 ngày 7 giờ
35National Youth Championships U16 18 509 ngày 8 giờ
36Nigel Blitz 525 ngày 3 giờ
372018 Junior Chess Tourney 548 ngày 3 giờ
382018 May Knockout QuarterFinals 551 ngày 6 giờ
392018 May Knockout Group D 551 ngày 6 giờ
402018 May Knockout Group C 551 ngày 6 giờ
412018 May Knockout Group B 551 ngày 6 giờ
422018 May Knockout SemiFinalsTieBreaks 553 ngày 11 giờ
432018 May Knockout Finals Tie-Breaks 554 ngày 7 giờ
442018 May Knockout Finals 554 ngày 7 giờ
452018 May Knockout (Women) 554 ngày 7 giờ
462018 May Knockout SemiFinals 555 ngày
472018 May Knockout Group A 555 ngày 20 giờ
482018 CHESS FACE OFFS 565 ngày 6 giờ
49Takoradi Rapid Open Classic 583 ngày 7 giờ
502018 GCA Olympiad Qualifiers Phase II 589 ngày 1 giờ