Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1FM-Kvik (GP5) 50 phút
2FM-Snar (GP4) 10 giờ 52 phút
3Liðkappingin 2020-21, 3. deild 2 5 ngày 10 giờ
4Liðkappingin 2020-21, 3. deild 1 5 ngày 10 giờ
5Liðkappingin 2020-21, 1. deild 5 ngày 12 giờ
6Liðkappingin 2020-21, 2. deild 5 ngày 12 giờ
7Liðkappingin 2020-21, Unglingar 10 ngày 22 giờ
8ST-Open (GP3) 12 ngày 11 giờ
9ST-Open (GP3) 15 ngày 12 giờ
10Bólkur E (2010 og yngri) 20 ngày 15 giờ
11Bólkur E (2010 og yngri) 21 ngày
12Landsliðsbólkur 2020 27 ngày 12 giờ
13Almenni bólkur 2020 27 ngày 13 giờ
14Veteranbólkur 2020 27 ngày 13 giờ
15Unglingabólkur 2020 27 ngày 13 giờ
16Net-Snar (GP2) 48 ngày 16 giờ
17GP-Finala 53 ngày 18 giờ
18Snar (GP9) 53 ngày 18 giờ
19Kjølur-Open (GP8) 53 ngày 18 giờ
20Net-Kvik (GP7) 53 ngày 18 giờ
21Rókur-Open (GP6) 53 ngày 18 giờ
22Rókur-Snar (GP1) 53 ngày 19 giờ
23Barnabólkur 2020 136 ngày 9 giờ
24Liðkappingin 2019-20, 3. deild 183 ngày 17 giờ
25Liðkappingin 2019-20, 2. deild 183 ngày 17 giờ
26Liðkappingin 2019-20, 1. deild 183 ngày 17 giờ
27GP-Finala (Online) 235 ngày 10 giờ
28HT-Open 2020 (Online) 243 ngày 17 giờ
29Rókur-Kvik 272 ngày 17 giờ
303. flokkur 279 ngày 10 giờ
31Kjølur-Open 2020 292 ngày 11 giờ
32Rókur-Open 2020 313 ngày 11 giờ
33FM-Kvik 2019 363 ngày 15 giờ
34FM-Snar 2019 364 ngày 11 giờ
35Bólkur A 369 ngày 11 giờ
36Bólkur C 369 ngày 11 giờ
37Bólkur B 369 ngày 11 giờ
38Bólkur D 369 ngày 11 giờ
39Bólkur E 369 ngày 12 giờ
40ST-Open 2019 383 ngày 11 giờ
41Bólkur D 391 ngày 17 giờ
42Bólkur C 391 ngày 17 giờ
43Bólkur A og B 391 ngày 17 giờ
44Bólkur E 391 ngày 18 giờ
45KT-Kvik 405 ngày 17 giờ
46Rókur-Snar 2019 412 ngày 18 giờ
47Steypakapping 2019 571 ngày 16 giờ
48Landsliðsbólkur 2019 588 ngày 13 giờ
491. bólkur 2019 588 ngày 14 giờ
50Almenni bólkur 2019 588 ngày 14 giờ