Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1ST-Open 2019 22 giờ 15 phút
2KT-Kvik 4 ngày 3 giờ
3Liðkappingin 2019-20, 1. deild 15 ngày 19 giờ
4Liðkappingin 2019-20, 3. deild 15 ngày 19 giờ
5Liðkappingin 2019-20, 2. deild 16 ngày 1 giờ
6FM-Snar 2019 18 ngày 20 giờ
7GP4-Kvik 18 ngày 20 giờ
8Rókur-Snar 2019 18 ngày 20 giờ
9Steypakapping 2019 170 ngày 1 giờ
10Landsliðsbólkur 2019 186 ngày 23 giờ
111. bólkur 2019 186 ngày 23 giờ
12Almenni bólkur 2019 186 ngày 23 giờ
13Unglingabólkur 2019 186 ngày 23 giờ
14Liðkappingin 2018-19, 1. deild 200 ngày 3 giờ
15Liðkappingin 2018-19, 3. deild 200 ngày 3 giờ
16Liðkappingin 2018-19, 2. deild 200 ngày 3 giờ
17ST-Kvik 2019 242 ngày 1 giờ
18Kjølur Open 2019 262 ngày 4 giờ
19ST-Open 2019 282 ngày 21 giờ
20Føroyameistaraheitið í snartalv 2018 298 ngày
21Runavík Open 2018 298 ngày 19 giờ
22Bólkur D 332 ngày 6 giờ
23Úttøkukapping til NM bólkur B 332 ngày 18 giờ
24Úttøkukapping til NM bólkur C 332 ngày 18 giờ
25Úttøkukapping til NM bólkur A 332 ngày 18 giờ
26Úttøkukapping til NM bólkur E 333 ngày
27ST-Kvik 2018 347 ngày 2 giờ
28Faroes Open 2018 466 ngày 2 giờ
29Faroes Open 2018 Blitz 467 ngày 17 giờ
30Steypakapping 2018 513 ngày 5 giờ
31European Small Nations Individual Championship 2018 548 ngày 23 giờ
32GP Finalan 2018 562 ngày 22 giờ
33Unglingabólkur 2018 567 ngày 19 giờ
34Almenni bólkur 2018 568 ngày 18 giờ
35Landsliðsbólkur 2018 571 ngày 21 giờ
361. bólkur 2018 571 ngày 22 giờ
373 og 4 flokkur 580 ngày 2 giờ
38Liðkappingin 2017-18, 3. deild 582 ngày 17 giờ
39Liðkappingin 2017-18, 2. deild 582 ngày 17 giờ
40Liðkappingin 2017-18, 1. deild 582 ngày 17 giờ
41GP8 Kollafjørður 606 ngày 1 giờ
425 og 6 flokkur 611 ngày 16 giờ
433 og 4 flokkur 611 ngày 18 giờ
442. flokkur og yngri 611 ngày 18 giờ
45Kjolur Open 2018 STD 612 ngày 15 giờ
46Kjolur Open 2018 RPD 613 ngày 5 giờ
47Kjølur Open 2018 625 ngày 21 giờ
48GP6 Sandavágur 632 ngày 21 giờ
49ST-Open 2018 647 ngày 23 giờ
50Føroyameistaraheitið í snartalv 2017 661 ngày 23 giờ