Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
12013 E.C Teras Chess Family 2 ngày 15 giờ
21st National Open Blitz Tournament 225 ngày 1 giờ
31st National Open Rapid Tournament 225 ngày 1 giờ
42012 E.C Zonal Selection Open Tournament 225 ngày 1 giờ
52012 E.C Zonal Selection women Tournament 225 ngày 1 giờ
62012 E.C 10th Tigray women chess championship 236 ngày
72012 E.C 10th Tigray open chess championship 237 ngày
83rd under 20 women team national championship 237 ngày 17 giờ
93rd under 20 team open national championship 237 ngày 18 giờ
10The 7th all Ethiopian U-17 women championship 423 ngày 23 giờ
11The 7th all Ethiopian U-17 open championship 423 ngày 23 giờ
122011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 women team championship 427 ngày 17 giờ
132011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 men team championship 427 ngày 21 giờ
14Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dubaraa Adoolessa 2011 Shashee 439 ngày 22 giờ
15Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dhiiraa Adoolessa 2011 Shashee 439 ngày 22 giờ
16Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dubara) 445 ngày 14 giờ
17Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dhiira) 445 ngày 14 giờ
182011 Addis Ababa open individual championship 449 ngày 20 giờ
192011 Addis Ababa Club Championship 452 ngày 20 giờ
202011 U 15 Addis Ababa women project tournament 488 ngày 3 giờ
212011 U 15 Addis Ababa open project tournament 488 ngày 3 giờ
22All african games selection 493 ngày 18 giờ
232011 Addis Ababa teachers championship 529 ngày 13 giờ
24The 2nd Ethiopian club championship 549 ngày 19 giờ
25Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Bulchiinsa Magaalaa Naqamtee Korniyaa Dhiiraa 549 ngày 20 giờ
26Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Koorniyaa Dubaraan ebla 2011 549 ngày 20 giờ
272011 open national championship 551 ngày 22 giờ
282011 women national championship 551 ngày 23 giờ
29The 3rd all Ethiopian students open individual championship 569 ngày 23 giờ
30The 3rd all Ethiopian students women individual championship 570 ngày
31The 3rd all Ethiopian students women team championship 574 ngày 2 giờ
32The 3rd all Ethiopian students team championship 574 ngày 4 giờ
33The 3rd All Ethiopian Women individual championship 586 ngày 1 giờ
34The 3rd all Ethiopia women championship(Team) 588 ngày 20 giờ
35Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011(team 611 ngày 6 giờ
36The 7th Addis Ababa subcity School champion(women individual) 614 ngày 20 giờ
37Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011 614 ngày 20 giờ
38The 7th Addis Ababa subcity School champion(open individual) 614 ngày 20 giờ
39The 7th Addis Ababa subcity school championship(Open team) 615 ngày 13 giờ
40The 7th Addis Ababa sub city school championship(women team) 617 ngày
413ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር የግል የበላይነት 624 ngày 20 giờ
423ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር 628 ngày 18 giờ
43Addis Ababa women individualchampionship 667 ngày 13 giờ
44All Addis Ababa Sub cities women championship 670 ngày 18 giờ
45U-17 individual championship(men) 739 ngày 17 giờ
46U-17 individual championship(women ) 786 ngày 23 giờ
47የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 788 ngày 23 giờ
48የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 789 ngày 18 giờ
49Oromiya U17 tournament(team) 814 ngày 23 giờ
50Oromiya U17 Tournament (women team) 815 ngày 19 giờ