Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dubaraa Adoolessa 2011 Shashee 68 ngày 17 giờ
2Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dhiiraa Adoolessa 2011 Shashee 68 ngày 17 giờ
3Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dubara) 74 ngày 10 giờ
4Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dhiira) 74 ngày 10 giờ
52011 Addis Ababa open individual championship 78 ngày 16 giờ
62011 Addis Ababa Club Championship 81 ngày 15 giờ
72011 U 17 Addis Ababa women project tournament 116 ngày 22 giờ
82011 U 17 Addis Ababa open project tournament 116 ngày 22 giờ
92011 U 15 Addis Ababa women project tournament 116 ngày 22 giờ
102011 U 15 Addis Ababa open project tournament 116 ngày 22 giờ
11All african games selection 122 ngày 13 giờ
122011 Addis Ababa teachers championship 158 ngày 8 giờ
13tigray chess club tournament 171 ngày 14 giờ
14tigray chess championa open 173 ngày 11 giờ
15The 25th all Oromiya championship(1st division) 175 ngày 3 giờ
16The 25th all Oromiya championship(2nd division) 175 ngày 3 giờ
17The 25th all Oromiya women championship 175 ngày 3 giờ
18The 2nd Ethiopian club championship 178 ngày 15 giờ
19Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Bulchiinsa Magaalaa Naqamtee Korniyaa Dhiiraa 178 ngày 16 giờ
20Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Koorniyaa Dubaraan ebla 2011 178 ngày 16 giờ
212011 open national championship 180 ngày 17 giờ
222011 women national championship 180 ngày 18 giờ
23Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Bulchiinsa Magaalaa Naqamtee Korniyaa Dhiiraa 183 ngày 7 giờ
242011 women national championship 185 ngày 19 giờ
25The 3rd all Ethiopian students open individual championship 198 ngày 19 giờ
26The 3rd all Ethiopian students women individual championship 198 ngày 19 giờ
27The 3rd all Ethiopian students women team championship 202 ngày 21 giờ
28The 3rd all Ethiopian students team championship 203 ngày
29The 3rd All Ethiopian Women individual championship 214 ngày 20 giờ
30The 3rd all Ethiopia women championship(Team) 217 ngày 16 giờ
31Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011(team 240 ngày 2 giờ
32The 7th Addis Ababa subcity School champion(women individual) 243 ngày 15 giờ
33Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011 243 ngày 15 giờ
34The 7th Addis Ababa subcity School champion(open individual) 243 ngày 15 giờ
35The 7th Addis Ababa subcity school championship(Open team) 243 ngày 20 giờ
36The 7th Addis Ababa sub city school championship(women team) 245 ngày 20 giờ
373ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር የግል የበላይነት 253 ngày 16 giờ
383ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር 257 ngày 14 giờ
39Addis Ababa women individualchampionship 296 ngày 8 giờ
40All Addis Ababa Sub cities women championship 299 ngày 14 giờ
41U-17 individual championship(men) 415 ngày 18 giờ
42U-17 individual championship(women ) 415 ngày 18 giờ
43የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 417 ngày 18 giờ
44የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 418 ngày 13 giờ
45Oromiya U17 tournament(team) 443 ngày 18 giờ
46Oromiya U17 Tournament (women team) 444 ngày 14 giờ
47Oromiya U17 Project Tournament(women section) 445 ngày 19 giờ
48Oromiya U17 Project tournament 445 ngày 19 giờ
49Olympiad selection (women section) 446 ngày 19 giờ
50Olympiad selection (open section) 446 ngày 19 giờ