Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
1"中国体育彩票杯"2020年江西省第三届智力运动会国际象棋比赛 公开组 3 ngày 4 giờ
2"中国体育彩票杯"2020年江西省第三届智力运动会国际象棋比赛 儿童组 3 ngày 5 giờ
3"中国体育彩票杯"2020年江西省第三届智力运动会国际象棋比赛 少年组 3 ngày 5 giờ
42020 Chess In Shanghai - GP Blitz@Cotton - Season V 2020 3 ngày 16 giờ
52019 Chess In Shanghai - GP Blitz@Cotton - Season V 2020 12 ngày 15 giờ
62019 Chess In Shanghai - GP Blitz@Cotton - Season V 2020 19 ngày 14 giờ
72020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 二级二组 24 ngày 3 giờ
82020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 三级四组 24 ngày 3 giờ
92020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 三级三组 24 ngày 3 giờ
102020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 三级一组 24 ngày 4 giờ
112020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 二级三组 24 ngày 4 giờ
122020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 三级二组 24 ngày 4 giờ
132020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 二级一组 24 ngày 4 giờ
142020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 四级一组 24 ngày 20 giờ
152020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 四级四组 24 ngày 20 giờ
162020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 五级一组 24 ngày 20 giờ
172020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 四级三组 24 ngày 20 giờ
182020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 五级三组 24 ngày 20 giờ
192020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 五级二组 24 ngày 20 giờ
202020年上海市国际象棋升级赛(8月)二级—五级组 四级二组 24 ngày 20 giờ
212020嘉兴市“全民健”身月国际象棋比赛 少年男子乙组 26 ngày 2 giờ
222020嘉兴市“全民健”身月国际象棋比赛 儿童女子乙组 26 ngày 2 giờ
232020嘉兴市“全民健”身月国际象棋比赛 儿童女子甲组 26 ngày 2 giờ
242020嘉兴市“全民健”身月国际象棋比赛 儿童男子乙组 26 ngày 2 giờ
252020嘉兴市“全民健”身月国际象棋比赛 儿童男子甲组 26 ngày 2 giờ
262020嘉兴市“全民健”身月国际象棋比赛 少年男女子甲组 26 ngày 2 giờ
27绿城•青竹园首届“中粮•骑士杯”国际象棋精英赛 精英组 30 ngày 22 giờ
282020年上海棋协国际象棋大师、候补大师赛暨上海市等级分赛(八月) 男子候补大师1组 31 ngày 3 giờ
292020年上海棋协国际象棋大师、候补大师赛暨上海市等级分赛(八月) 男子候补大师2组 31 ngày 3 giờ
302020年上海棋协国际象棋大师、候补大师赛暨上海市等级分赛(八月) 女子候补大师组 31 ngày 3 giờ
312020年上海棋协国际象棋大师、候补大师赛暨上海市等级分赛(八月) 男子一级2组 31 ngày 3 giờ
322020年上海棋协国际象棋大师、候补大师赛暨上海市等级分赛(八月) 女子一级组 31 ngày 4 giờ
332020年上海棋协国际象棋大师、候补大师赛暨上海市等级分赛(八月) 男子一级1组 31 ngày 4 giờ
342020年全国棋牌教育推广工程国际象棋赛 女子二级组 32 ngày 6 giờ
352020年全国棋牌教育推广工程国际象棋赛 男子六级组 35 ngày 20 giờ
362020年全国棋牌教育推广工程国际象棋赛 女子六级组 35 ngày 20 giờ
372020年全国棋牌教育推广工程国际象棋赛 七级组 35 ngày 20 giờ
382020年全国棋牌教育推广工程国际象棋赛 四级组 36 ngày 20 giờ
392020年全国棋牌教育推广工程国际象棋赛 五级组 36 ngày 21 giờ
40"智汇体育杯"国际象棋精英赛 精英组 37 ngày 21 giờ
41北京市延庆区第三届国际象棋等级赛 十四级组 38 ngày 3 giờ
42"体育·惠民100"2020年江西省国际象棋锦标赛 12岁组 38 ngày 3 giờ
43"体育·惠民100"2020年江西省国际象棋锦标赛 10岁组 38 ngày 3 giờ
44"体育·惠民100"2020年江西省国际象棋锦标赛 8岁男女混合组 38 ngày 3 giờ
45北京市延庆区第三届国际象棋等级赛 十五-无级组 38 ngày 3 giờ
46"体育·惠民100"2020年江西省国际象棋锦标赛 6、7岁混合组 38 ngày 3 giờ
47"体育·惠民100"2020年江西省国际象棋锦标赛 9岁组 38 ngày 3 giờ
48"体育·惠民100"2020年江西省国际象棋锦标赛 公开、16岁、14岁混合组 38 ngày 4 giờ
492020年浙江省青少年国际象棋锦标赛(个人) 少年女子甲组个人 38 ngày 18 giờ
502020年全国棋牌教育推广工程国际象棋赛 三级组 38 ngày 20 giờ