Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
12020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 六级组 0 phút
2“留芳杯”2020年湖南省第二十二届国际象棋锦标赛 男子F组 1 phút
32020年北京市房山区国际象棋等级赛 四级组 8 phút
42020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 五级组 11 phút
52020年北京市房山区国际象棋等级赛 十四级组 15 phút
62020年北京市房山区国际象棋等级赛 六级组 20 phút
72020年北京市房山区国际象棋等级赛 五级组 22 phút
82020年北京市房山区国际象棋等级赛 十二级组 27 phút
92020年北京市房山区国际象棋等级赛 十三级组 28 phút
102020年北京市房山区国际象棋等级赛 无级组 29 phút
11“留芳杯”2020年湖南省第二十二届国际象棋锦标赛 男子B组 43 phút
122020年北京市房山区国际象棋等级赛 十一级组 44 phút
132020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 精英组 50 phút
14“留芳杯”2020年湖南省第二十二届国际象棋锦标赛 男子C组 55 phút
152020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 三级组 58 phút
162020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 四级组 59 phút
172020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 七级组 1 giờ
182020年北京市房山区国际象棋等级赛 十五级组 1 giờ 5 phút
19“留芳杯”2020年湖南省第二十二届国际象棋锦标赛 男子D组 1 giờ 5 phút
20“留芳杯”2020年湖南省第二十二届国际象棋锦标赛 女子C组 1 giờ 7 phút
21“留芳杯”2020年湖南省第二十二届国际象棋锦标赛 男女子A组混合组 1 giờ 10 phút
222020年北京市房山区国际象棋等级赛 七级组 1 giờ 25 phút
232020年北京市房山区国际象棋等级赛 八级组 2 giờ 4 phút
242020年北京市房山区国际象棋等级赛 九级组 4 giờ 19 phút
252020年北京市房山区国际象棋等级赛 十级组 4 giờ 52 phút
262020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 八级组 4 giờ 55 phút
272020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 九级女子组 23 giờ 42 phút
282020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 九级男子组 23 giờ 43 phút
292020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 十级组 23 giờ 44 phút
302020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 定级女子组 23 giờ 46 phút
312020年苏州市环秀湖杯国际象棋精英赛 定级男子组 23 giờ 48 phút
322020 Chess In Shanghai - GP Blitz@Cotton - Season V 2020 1 ngày 18 giờ
33第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 二级男 3 ngày 19 giờ
34第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 三级女 3 ngày 19 giờ
35第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 三级男 3 ngày 19 giờ
36第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 四级女 3 ngày 19 giờ
37第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 四级男 3 ngày 19 giờ
38第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 五级女 3 ngày 19 giờ
39第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 五级男 3 ngày 19 giờ
40第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 六级女 3 ngày 19 giờ
41第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 六级男 3 ngày 19 giờ
42第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 七级女 3 ngày 19 giờ
43第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 七级男 3 ngày 19 giờ
44第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 八级女 3 ngày 19 giờ
45第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 八级男 3 ngày 19 giờ
46第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 九级女 3 ngày 19 giờ
47第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 九级男 3 ngày 19 giờ
48第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 十级女 3 ngày 19 giờ
49第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 十级男 3 ngày 19 giờ
50第八届“连元杯”少儿棋类公开赛 定级女 3 ngày 19 giờ